25/04/2026
Các từ vựng và mẫu câu thông dụng để đặt lịch cho tiệm nail.
Dobrý deň, chcela by som sa objednať.
→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch
Máte voľný termín dnes popoludní?
→ Bạn có lịch trống chiều nay không?
Chcela by som sa objednať na zajtra o 15:00.
→ Tôi muốn đặt lịch ngày mai lúc 15h
Je voľný termín v piatok ráno?
→ Thứ sáu buổi sáng còn trống không?
Na kedy?
→ Khi nào?
O koľkej vám to vyhovuje?
→ Mấy giờ thì phù hợp với bạn?
Máme voľno o 10:00.
→ Chúng tôi rảnh lúc 10h
Vyhovuje vám tento čas?
→ Thời gian này có phù hợp không?
Áno, vyhovuje mi.
→ Vâng, phù hợp
Nie, môžete mi dať iný termín?
→ Không, bạn có thể cho tôi giờ khác không?
Chcem zmeniť termín.
→ Tôi muốn đổi lịch
Môžeme to presunúť na pondelok?
→ Có thể dời sang thứ hai không?
Musím zrušiť termín.
→ Tôi cần hủy lịch
Prepáčte, neprídem dnes.
→ Xin lỗi, hôm nay tôi không đến
Budem meškať 10 minút.
→ Tôi sẽ trễ 10 phút
Už som na ceste.
→ Tôi đang trên đường
Platí ešte môj termín na 14:00?
→ Lịch 14h của tôi còn giữ không?
Hội thoại ngắn (thực tế)
Khách:
Dobrý deň, chcela by som sa objednať na manikúru.
→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch làm móng
Nhân viên:
Na kedy?
→ Khi nào?
Khách:
Na zajtra o 15:00.
→ Ngày mai lúc 15h
Nhân viên:
Máme voľno o 14:30. Vyhovuje vám to?
→ Chúng tôi rảnh lúc 14:30, bạn có phù hợp không?
Khách:
Áno, vyhovuje mi.
→ Vâng, phù hợp
Nhân viên:
Dobre, tešíme sa na vás.
→ Được rồi, hẹn gặp bạn
---
Khách:
Dobrý deň, mám termín na 14:00.
→ Xin chào, tôi có lịch lúc 14h
Nhân viên:
Áno, prosím, posaďte sa.
→ Vâng, mời bạn ngồi
---
Khách:
Prepáčte, budem meškať 10 minút.
→ Xin lỗi, tôi sẽ trễ 10 phút
Nhân viên:
Nevadí, počkáme na vás.
→ Không sao, chúng tôi sẽ đợi bạn
---
Khách:
Chcem zmeniť termín.
→ Tôi muốn đổi lịch
Nhân viên:
Na ktorý deň?
→ Bạn muốn đổi sang ngày nào?
Khách:
Na pondelok ráno.
→ Sáng thứ hai
Nhân viên:
Máme voľno o 10:00.
→ Chúng tôi rảnh lúc 10h
Čas
→ Thời gian
Koľko je hodín?
→ Mấy giờ rồi?
O koľkej?
→ Lúc mấy giờ?
---
Ráno
→ Buổi sáng
Dopoludnia
→ Buổi sáng (trước trưa)
Popoludní
→ Buổi chiều
Večer
→ Buổi tối
Noc
→ Ban đêm
Presne
→ Đúng giờ
Neskoro
→ Muộn
Skoro
→ Sớm
Načas
→ Đúng giờ
---
Budem meškať
→ Tôi sẽ trễ
Prídem skôr
→ Tôi sẽ đến sớm
Prídem načas
→ Tôi sẽ đến đúng giờ
Už som na ceste
→ Tôi đang trên đường