Học tiếng Slovak với Trang

Học tiếng Slovak với Trang Nơi chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Slovak. Gia sư tiếng Slovak online | Ôn thi chứng chỉ A2 💖 | Hỗ trợ vay mua nhà, mua xe | Bảo hiểm ô tô & nhà ở

Chúng tôi cung cấp các khóa học A1,A2 và B1 online qua ZOOM.

11/07/2026

Ngoài dạy tiếng Slovak và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ gia hạn giấy tờ, em/cháu còn hỗ trợ các dịch vụ về ngân hàng, vay vốn, tiết kiệm và bảo hiểm. Tất cả các khoản vay và hợp đồng bảo hiểm đều được quản lý trên một ứng dụng, giúp mọi người dễ dàng theo dõi và không bỏ lỡ hạn thanh toán.

❣️ Hỗ trợ vay mua nhà, mua xe.

❣️ Tư vấn các gói tiết kiệm.

❣️ Hỗ trợ bảo hiểm ô tô, nhà ở.

Mọi người cần hỗ trợ hoặc muốn được tư vấn, cứ liên hệ với em/cháu nhé. Em/cháu luôn sẵn sàng hỗ trợ!

11/07/2026

Hôm nay chúng ta sẽ học một số nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Slovak. Chúc mọi người nhớ được thật nhiều từ mới!
Bác sĩ – lekár (nam), lekárka (nữ)
Y tá – zdravotná sestra
Giáo viên – učiteľ (nam), učiteľka (nữ)
Kỹ sư – inžinier
Lập trình viên – programátor
Thợ điện – elektrikár
Thợ xây – murár
Thợ mộc – stolár
Thợ hàn – zvárač
Thợ sơn – maliar
Thợ cơ khí – mechanik
Tài xế – vodič
Đầu bếp – kuchár (nam), kuchárka (nữ)
Phục vụ – čašník (nam), čašníčka (nữ)
Thu ngân – pokladník (nam), pokladníčka (nữ)
Nhân viên bán hàng – predavač (nam), predavačka (nữ)
Bảo vệ – strážnik
Cảnh sát – policajt (nam), policajtka (nữ)
Lính cứu hỏa – hasič
Công nhân – pracovník / robotník
Nông dân – farmár
Nhân viên vệ sinh – upratovač (nam), upratovačka (nữ)

24/06/2026

Tổng hợp các từ vựng về xe ô tô được chia theo từng bộ phận và nhóm thông dụng để bạn dễ dàng ghi nhớ và tra cứu:

1.Các bộ phận

auto = ô tô
motor = động cơ
batéria / autobatéria = ắc quy
brzda = phanh
brzdové doštičky = má phanh
spojka = côn, ly hợp
prevodovka = hộp số
volant = vô lăng
pneumatika = lốp xe
koleso = bánh xe
rezervné koleso = lốp dự phòng
predné svetlo (svetlomet) = đèn pha
zadné svetlo = đèn hậu
smerovka = đèn xi nhan
stierač = cần gạt mưa
čelné sklo = kính chắn gió
spätné zrkadlo = gương
kapota = nắp capo
kufor = cốp xe
nárazník = cản xe
výfuk = ống xả
chladič = két nước
filter = bộ lọc

2. Các lỗi thường gặp

Auto neštartuje. = Xe không nổ máy.
Motor sa nedá naštartovať. = Không khởi động được động cơ.
Batéria je vybitá. = Ắc quy hết điện.
Pneumatika je prázdna. = Lốp bị xẹp.
Brzdy nefungujú dobre. = Phanh hoạt động không tốt.
Motor vydáva zvláštny zvuk. = Động cơ phát ra tiếng lạ.
Auto sa prehrieva. = Xe bị quá nhiệt.
Svieti kontrolka motora. = Đèn báo động cơ sáng.
Uniká olej. = Rò rỉ dầu nhớt.
Uniká chladiaca kvapalina. = Rò rỉ nước làm mát.

opraviť = sửa chữa
vymeniť = thay thế
skontrolovať = kiểm tra
umyť = rửa
natankovať = đổ xăng
namontovať = lắp đặt
demontovať = tháo ra
nabiť batériu = sạc ắc quy
doplniť olej = châm thêm dầu
nahustiť pneumatiku = bơm lốp

autoservis = gara sửa xe
automechanik = thợ sửa ô tô
diagnostika = chẩn đoán bằng máy
podvozok = gầm xe
klimatizácia = điều hòa
rozvody = dây cam / bộ cam
tlmič = giảm xóc
ložisko = vòng bi
geometria kolies = cân chỉnh thước lái
olejový filter = lọc dầu
vzduchový filter = lọc gió
palivový filter = lọc nhiên liệu
rozvodový remeň = dây curoa cam
alternátor = máy phát điện
štartér = củ đề
spojková sada = bộ ly hợp
brzdová kvapalina = dầu phanh
chladiaca kvapalina = nước làm mát
technická kontrola (STK) = đăng kiểm
emisná kontrola (EK) = kiểm tra khí thải

Dobrý deň, chcel(a) by som si otvoriť bankový účet.Xin chào, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.Aké dokumenty potrebujem?Tô...
31/05/2026

Dobrý deň, chcel(a) by som si otvoriť bankový účet.
Xin chào, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.

Aké dokumenty potrebujem?
Tôi cần những giấy tờ gì?

Chcel(a) by som vložiť peniaze na účet.
Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản.

Chcel(a) by som vybrať peniaze z účtu.
Tôi muốn rút tiền từ tài khoản.

Chcel(a) by som previesť peniaze na iný účet.
Tôi muốn chuyển tiền sang tài khoản khác.

Potrebujem výpis z účtu.
Tôi cần sao kê tài khoản.

Aký je zostatok na mojom účte?
Số dư tài khoản của tôi là bao nhiêu?

Chcel(a) by som aktivovať svoju kartu.
Tôi muốn kích hoạt thẻ của mình.

Stratil(a) som bankovú kartu.
Tôi đã làm mất thẻ ngân hàng.

Prosím, zablokujte moju kartu.
Xin vui lòng khóa thẻ của tôi.

Potrebujem zmeniť telefónne číslo v banke.
Tôi cần đổi số điện thoại trong ngân hàng.

Potrebujem internet banking.
Tôi cần dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Môžete mi pomôcť?
Bạn có thể giúp tôi không?

Nerozumiem dobre po slovensky.
Tôi không hiểu tiếng Slovak lắm.

Mohli by ste hovoriť pomalšie?
Bạn có thể nói chậm hơn được không?

Mohli by ste mi to napísať?
Bạn có thể viết ra cho tôi được không?

Ďakujem za pomoc.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

banka = ngân hàng
pobočka = chi nhánh
účet = tài khoản
bankový účet = tài khoản ngân hàng
číslo účtu = số tài khoản
IBAN = mã IBAN
banková karta = thẻ ngân hàng
debetná karta = thẻ ghi nợ
kreditná karta = thẻ tín dụng
PIN kód = mã PIN
bankomat = máy ATM
hotovosť = tiền mặt
peniaze = tiền
euro = euro
vklad = nộp tiền
výber = rút tiền
prevod = chuyển khoản
príjemca = người nhận
odosielateľ = người gửi
zostatok = số dư
výpis z účtu = sao kê tài khoản
podpis = chữ ký
formulár = mẫu đơn
doklad = giấy tờ
pas = hộ chiếu
občiansky preukaz = căn cước công dân
povolenie na pobyt = giấy phép cư trú
poplatok = phí
úrok = lãi suất
pôžička = khoản vay
úver = tín dụng, khoản vay
hypotéka = vay mua nhà
splátka = trả góp
internet banking = ngân hàng trực tuyến
mobilná aplikácia = ứng dụng điện thoại
heslo = mật khẩu
potvrdenie = xác nhận

otvoriť účet = mở tài khoản
zatvoriť účet = đóng tài khoản
vložiť peniaze = nộp tiền
vybrať peniaze = rút tiền
previesť peniaze = chuyển tiền
podpísať = ký tên
zaplatiť = thanh toán
aktivovať kartu = kích hoạt thẻ
zablokovať kartu = khóa thẻ

21/05/2026

Tiếng Slovak phát âm khá “đọc sao viết vậy”.

* á = a kéo dài
* e = e
* u = u
* ú = u dài ...

📌 Dấu dài (´) nghĩa là kéo dài âm hơn bình thường.

Cách đánh vần cơ bản

Trong tiếng Slovak, mỗi nguyên âm thường tạo thành 1 âm tiết.Khi một từ có nhiều âm, người ta tách theo cách phát âm tự nhiên.

Mỗi âm tiết phải có nguyên âm.

Phụ âm thường đi với nguyên âm phía sau.

Trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu tiên.

Ví dụ:

ahoj→ a-hoj(xin chào)

ďakujem→ ďa-ku-jem(cảm ơn)

dobrý deň→ do-brý deň(xin chào)

Slovensko→ Slo-ven-sko(Slovakia)

autobusová stanica→ au-to-bu-so-vá sta-ni-ca(bến xe buýt)

📚 QUY TẮC D, T, N, L TRONG TIẾNG SLOVAK

Đây là một trong những quy tắc phát âm quan trọng nhất trong tiếng Slovak.

📚 Quy tắc phát âm mềm trong tiếng Slovak

D, T, N, L + e, i, í, ia, ie, iu
→ đọc mềm thành:ď, ť, ň, ľ

Ví dụ:
* deti → đọc: ďe-ťi
* teta → đọc: ťe-ta

25/04/2026

Các từ vựng và mẫu câu thông dụng để đặt lịch cho tiệm nail.

Dobrý deň, chcela by som sa objednať.
→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch

Máte voľný termín dnes popoludní?
→ Bạn có lịch trống chiều nay không?

Chcela by som sa objednať na zajtra o 15:00.
→ Tôi muốn đặt lịch ngày mai lúc 15h

Je voľný termín v piatok ráno?
→ Thứ sáu buổi sáng còn trống không?

Na kedy?
→ Khi nào?

O koľkej vám to vyhovuje?
→ Mấy giờ thì phù hợp với bạn?

Máme voľno o 10:00.
→ Chúng tôi rảnh lúc 10h

Vyhovuje vám tento čas?
→ Thời gian này có phù hợp không?

Áno, vyhovuje mi.
→ Vâng, phù hợp

Nie, môžete mi dať iný termín?
→ Không, bạn có thể cho tôi giờ khác không?

Chcem zmeniť termín.
→ Tôi muốn đổi lịch

Môžeme to presunúť na pondelok?
→ Có thể dời sang thứ hai không?

Musím zrušiť termín.
→ Tôi cần hủy lịch

Prepáčte, neprídem dnes.
→ Xin lỗi, hôm nay tôi không đến

Budem meškať 10 minút.
→ Tôi sẽ trễ 10 phút

Už som na ceste.
→ Tôi đang trên đường

Platí ešte môj termín na 14:00?
→ Lịch 14h của tôi còn giữ không?

Hội thoại ngắn (thực tế)

Khách:
Dobrý deň, chcela by som sa objednať na manikúru.
→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch làm móng

Nhân viên:
Na kedy?
→ Khi nào?

Khách:
Na zajtra o 15:00.
→ Ngày mai lúc 15h

Nhân viên:
Máme voľno o 14:30. Vyhovuje vám to?
→ Chúng tôi rảnh lúc 14:30, bạn có phù hợp không?

Khách:
Áno, vyhovuje mi.
→ Vâng, phù hợp

Nhân viên:
Dobre, tešíme sa na vás.
→ Được rồi, hẹn gặp bạn

---

Khách:
Dobrý deň, mám termín na 14:00.
→ Xin chào, tôi có lịch lúc 14h

Nhân viên:
Áno, prosím, posaďte sa.
→ Vâng, mời bạn ngồi

---

Khách:
Prepáčte, budem meškať 10 minút.
→ Xin lỗi, tôi sẽ trễ 10 phút

Nhân viên:
Nevadí, počkáme na vás.
→ Không sao, chúng tôi sẽ đợi bạn

---

Khách:
Chcem zmeniť termín.
→ Tôi muốn đổi lịch

Nhân viên:
Na ktorý deň?
→ Bạn muốn đổi sang ngày nào?

Khách:
Na pondelok ráno.
→ Sáng thứ hai

Nhân viên:
Máme voľno o 10:00.
→ Chúng tôi rảnh lúc 10h

Čas
→ Thời gian

Koľko je hodín?
→ Mấy giờ rồi?

O koľkej?
→ Lúc mấy giờ?

---

Ráno
→ Buổi sáng

Dopoludnia
→ Buổi sáng (trước trưa)

Popoludní
→ Buổi chiều

Večer
→ Buổi tối

Noc
→ Ban đêm

Presne
→ Đúng giờ

Neskoro
→ Muộn

Skoro
→ Sớm

Načas
→ Đúng giờ

---

Budem meškať
→ Tôi sẽ trễ

Prídem skôr
→ Tôi sẽ đến sớm

Prídem načas
→ Tôi sẽ đến đúng giờ

Už som na ceste
→ Tôi đang trên đường

21/04/2026

Các từ để hỏi trong tiếng Slovak:

čo - cái gì
kto - ai
kde - ở đâu
kedy - khi nào
prečo - tại sao
ako - như thế nào
koľko - bao nhiêu
ktorý - cái nào (giống đực)
ktorá - cái nào (giống cái)
ktoré - cái nào (giống trung)
čí - của ai (đực)
čia - của ai (cái)
čie - của ai (trung)
odkiaľ - từ đâu
kam - đi đâu

Ako sa máš? - Bạn khỏe không?
Ako sa máte? - Bạn khỏe không? (lịch sự)
Čo robíš? - Bạn đang làm gì?
Kam ideš? - Bạn đi đâu?
Odkiaľ si? - Bạn đến từ đâu?
Ako sa voláš? - Bạn tên gì?
Koľko máš rokov? - Bạn bao nhiêu tuổi?
Kde bývaš? - Bạn sống ở đâu?
Máš rodinu? - Bạn có gia đình không?
Vieš po slovensky? - Bạn biết tiếng Slovak không?

Kde je toaleta? - Nhà vệ sinh ở đâu?
Kde je stanica? - Trạm/bến ở đâu?
Ako sa dostanem do centra? - Làm sao để đến trung tâm?
Je to ďaleko? - Có xa không?
Môžete mi ukázať cestu? - Bạn có thể chỉ đường
không?

Koľko to stojí? - Cái này giá bao nhiêu?
Máte menšie číslo? - Có size nhỏ hơn không?
Máte niečo lacnejšie? - Có cái nào rẻ hơn không?
Čo odporúčate? - Bạn gợi ý gì?
Môžem zaplatiť kartou? - Tôi có thể trả bằng thẻ không?

Môžete mi pomôcť? - Bạn có thể giúp tôi không?
Môžem sa opýtať? - Tôi có thể hỏi không?
Prepáčte, kde je...? - Xin lỗi, ... ở đâu?
Mohli by ste to zopakovať? - Bạn có thể lặp lại không?
Rozumiete mi? - Bạn hiểu tôi không?

15/04/2026

Từ vựng khi đi bưu điện:

pošta – bưu điện
balík – bưu kiện
list – thư
doporučený list – thư bảo đảm
zásielka – bưu gửi
adresa – địa chỉ
odosielateľ – người gửi
príjemca – người nhận
obyčajný list – thư thường
balík na poštu – gửi đến bưu điện nhận
balík na adresu – gửi tận nhà
dobierka – thu tiền khi giao (COD)
krehké – dễ vỡ
cenný balík – bưu kiện giá trị

ulica – đường
mesto – thành phố
PSČ – mã bưu điện
štát – quốc gia
telefónne číslo – số điện thoại
meno a priezvisko – họ và tên

vyzdvihnúť zásielku – nhận hàng
poštová schránka – hộp thư
poslať balík – gửi bưu kiện
do zahraničia – đi nước ngoài
do Slovenska – trong Slovakia
expresne – gửi nhanh
hmotnosť – trọng lượng

známka – tem
pokladňa – quầy thanh toán
platiť kartou – trả bằng thẻ
platiť hotovosťou – trả tiền mặt
potvrdenie – biên lai
sledovanie zásielky – theo dõi đơn

Chcem poslať balík. – Tôi muốn gửi bưu kiện
Koľko to stojí? – Bao nhiêu tiền?
Kam to ide? – Gửi đi đâu?
Kedy to príde? – Khi nào tới?
Môžem dostať potvrdenie? – Tôi có thể lấy biên lai không?
Chcem poslať tento balík do zahraničia. – Tôi muốn gửi kiện này ra nước ngoài
Je to krehké. – Hàng này dễ vỡ
Kde si môžem vyzdvihnúť zásielku? – Tôi có thể nhận hàng ở đâu?

zubár              nha sĩzub                răngkaz                sâu răngplomba             trám răngvytrhnúť zub     ...
08/04/2026

zubár nha sĩ
zub răng
kaz sâu răng
plomba trám răng
vytrhnúť zub nhổ răng
anestézia gây tê
injekcia tiêm
ďasno nướu
zubná pasta kem đánh răng
zubná kefka bàn chải đánh răng

Bolí ma zub tôi đau răng
Bolí ma tu tôi đau ở đây
Bolí ma pri jedení đau khi ăn
Bolí ma pri pití đau khi uống
Citlivé zuby răng nhạy cảm
Krvácajú mi ďasná tôi bị chảy máu nướu
Opuchnuté ďasno nướu bị sưng
Silná bolesť đau mạnh

Dobrý deň, mám termín u zubára
Xin chào, tôi có lịch hẹn nha sĩ

Nemám termín
Tôi không có lịch hẹn

Bolí ma zub
Tôi đau răng

Bolí ma tento zub
Tôi đau răng này

Bolí ma vzadu
Tôi đau răng phía sau

Ako dlho to trvá?
Bị bao lâu rồi?

Už tri dni
Đã 3 ngày

Otvorte ústa, prosím
Mở miệng ra

Bude to trochu bolieť
Sẽ hơi đau một chút

Nebojte sa
Đừng lo

Máte kaz
Bạn bị sâu răng

Potrebujete plombu
Bạn cần trám răng

Musíme vytrhnúť zub
Cần nhổ răng

Dám vám lieky
Tôi sẽ cho bạn thuốc

Hội thoại khám răng nâng cao:

Zubár: Dobrý deň, čo vás trápi?
→ Bác sĩ: Xin chào, bạn bị gì?

Pacient: Bolí ma zub vzadu vpravo.
→ Bệnh nhân: Tôi đau răng phía sau bên phải.

Zubár: Ako dlho to trvá?
→ Bác sĩ: Bị bao lâu rồi?

Pacient: Už asi týždeň a bolesť je silná.
→ Bệnh nhân: Khoảng một tuần rồi và cơn đau khá mạnh.

Zubár: Bolí to aj pri jedení alebo pití?
→ Bác sĩ: có đau khi ăn hoặc uống không?

Pacient: Áno, hlavne pri studenom a sladkom.
→ Bệnh nhân: Có, đặc biệt là khi ăn đồ lạnh và đồ ngọt.

Zubár: Máte hlboký kaz.
→ Bác sĩ: Bạn bị sâu răng nặng.

Zubár: Budeme musieť zub vyčistiť a zaplombovať.
→ Bác sĩ: Chúng ta cần làm sạch và trám răng.

Pacient: Bude to bolieť?
→ Bệnh nhân: Có đau không?

Zubár: Dáme vám anestéziu, nebude to bolieť.
→ Bác sĩ: Chúng tôi sẽ gây tê, sẽ không đau.

Zubár: Dostanete injekciu.
→ Bác sĩ: Bạn sẽ được tiêm.

Zubár: Môžete cítiť mierny tlak.
→ Bác sĩ: Bạn có thể cảm thấy hơi áp lực.

Pacient: Dobre.
→ Bệnh nhân: Được.

Zubár: Otvorte ústa, prosím.
→ Bác sĩ: Mở miệng ra.

Zubár: Teraz budem vŕtať.
→ Bác sĩ: Bây giờ tôi sẽ khoan răng.

Pacient: Trochu to cítim.
→ Bệnh nhân: Tôi vẫn cảm thấy một chút.

Zubár: To je normálne.
→ Bác sĩ: Điều đó là bình thường.

Zubár: Tento zub je veľmi poškodený.
→ Bác sĩ: Răng này bị hư rất nặng.

Zubár: Musíme ho vytrhnúť.
→ Bác sĩ: Chúng ta cần phải nhổ răng.

Pacient: Je to nutné?
→ Bệnh nhân: Có bắt buộc không?

Zubár: Áno, nedá sa zachrániť.
→ Bác sĩ: Có, không thể cứu được nữa.

Zubár: Nebojte sa, budete cítiť len tlak.
→ Bác sĩ: Đừng lo, bạn chỉ cảm thấy áp lực thôi.

Pacient: Dobre.
→ Bệnh nhân: Được.

Zubár: Nejedzte dve hodiny.
→ Bác sĩ: Không ăn trong 2 giờ.

Zubár: Vyhnite sa tvrdému jedlu.
→ Bác sĩ: Tránh đồ ăn cứng.

Zubár: Tu máte lieky proti bolesti.
→ Bác sĩ: Đây là thuốc giảm đau.

Pacient: Ďakujem.
→ Bệnh nhân: Cảm ơn.

Address

Bratislava

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học tiếng Slovak với Trang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Học tiếng Slovak với Trang:

Shortcuts

Share