10/07/2025
Phân biệt 感人 và 感动
1. 感人(形容词 / Tính từ)
- 这部纪录片非常 **感人**,许多观众看到落泪。
Bộ phim tài liệu này vô cùng cảm động, nhiều khán giả xem đã rơi nước mắt.
- 她写了一封**感人**的信,表达对母亲的感谢。
Cô ấy viết một lá thư **đầy xúc động** bày tỏ lòng biết ơn tới mẹ.
---
2. 感动(动词/形容词 / Động từ/Tính từ)
① 作动词 (Động từ)
- 他的善举**感动**了在场的所有人。
Hành động tốt của anh ấy đã **làm xúc động** tất cả mọi người hiện diện.
- 我被这部电影深深**感动**了。
Tôi bị **cảm động** sâu sắc bởi bộ phim này.
② 作形容词 (Tính từ)
- 听完演讲,大家都很**感动**。
Nghe xong bài phát biểu, mọi người đều rất **xúc động**.
- 她哭得稀里哗啦,显然是被**感动**了。
Cô ấy khóc nức nở, rõ ràng là đã bị **cảm động**.
---
区别对比 (So sánh khác biệt)
- 感人的演讲 = 让人感动的演讲 ✔
Bài phát biểu cảm động = Bài phát biểu khiến người ta xúc động ✔
- 我被他感动了
Tôi bị anh ấy làm cảm động.
Nhưng không thể dùng : 我被他感人了 ✖
#感动感人